Teenagers - It's great to see you again

# Từ UK US Nghĩa
1 teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/ /ˈtiːnˌeɪ.dʒɚ/
n thanh thiếu niên, thiếu niên
2 club /klʌb/ /klʌb/
n câu lạc bộ
3 social /ˈsəʊ.ʃəl/ /ˈsoʊ.ʃəl/
a xã hội, thuộc về xã hội
4 media /ˈmiːdiə/ /ˈmiːdiə/
n truyền thông, phương tiện truyền thông
5 ask /ɑːsk/ /æsk/
v hỏi
6 answer /ˈɑːn.sər/ /ˈæn.sɚ/
v trả lời
n câu trả lời
7 question /ˈkwestʃən/ /ˈkwestʃən/
n câu hỏi
8 paragraph /ˈpærəɡrɑːf/ /ˈpærəɡræf/
n đoạn văn
9 cause /kɔːz/ /kɑːz/
n nguyên nhân
10 solution /səˈluː.ʃən/ /səˈluː.ʃən/
n giải pháp
11 deal /diːl/ /diːl/
v đối phó, giao dịch, thỏa thuận
12 make /meɪk/ /meɪk/
v làm ra, tạo ra, làm
13 request /rɪˈkwest/ /rɪˈkwest/
n, v yêu cầu
14 again /əˈɡen/ /əˈɡen/
adv lần nữa
15 decide /dɪˈsaɪd/ /dɪˈsaɪd/
v quyết định
16 forum /ˈfɔː.rəm/ /ˈfɔːr.əm/
n diễn đàn
17 prepare /prɪˈpeər/ /prɪˈper/
v chuẩn bị
18 mid /mɪd/ /mɪd/
a giữa
19 term /tɜːm/ /tɝːm/
n học kỳ
20 test /test/ /test/
v, n kiểm tra, bài kiểm tra
21 exam /ɪɡˈzæm/ /ɪɡˈzæm/
n bài kiểm tra
22 really /ˈriːəli/ /ˈriːəli/
adv thực sự, thực ra, thật ra, thật sự
23 stressful /ˈstres.fəl/ /ˈstres.fəl/
a căng thẳng
24 hear /hɪər/ /hɪr/
v nghe
25 that /ðæt/ /ðæt/
pron điều đó
det kia, đó, điều đó
26 calm /kɑːm/ /kɑːm/
a yên tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh
n sự điềm tĩnh, sự yên bình, thư thái
27 pressure /ˈpreʃ.ər/ /ˈpreʃ.ɚ/
n áp lực
28 discuss /dɪˈskʌs/ /dɪˈskʌs/
v thảo luận
29 these /ðiːz/ /ðiːz/
pron những cái này
det đây, này - số nhiều của this
30 those /ðəʊz/ /ðoʊz/
det đó, kia - số nhiều của that
31 problem /ˈprɒb.ləm/ /ˈprɑː.bləm/
n vấn đề
32 user-friendly /ˌjuː.zəˈfrend.li/ /ˌjuː.zɚˈfrend.li/
a thân thiện với ng dùng
33 craft /krɑːft/ /kræft/
n thủ công
34 lead /liːd/ /liːd/
v dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo
35 leader /ˈliː.dər/ /ˈliː.dɚ/
n người lãnh đạo
36 provide /prəˈvaɪd/ /prəˈvaɪd/
v cung cấp
37 variety /vəˈraɪəti/ /vəˈraɪəti/
n đa dạng, nhiều loại
38 suit /suːt/ /suːt/
v làm cho thích hợp
39 interest /ˈɪn.trest/ /ˈɪn.trɪst/
n sở thích, mối quan tâm
40 competition /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/
n cuộc thi
41 as /æz/ /æz/
adv bằng, như
42 usual /ˈjuː.ʒu.əl/ /ˈjuː.ʒu.əl/
a thường, thường lệ
43 awesome /ˈɔː.səm/ /ˈɑː.səm/
a tuyệt vời
44 join /dʒɔɪn/ /dʒɔɪn/
v tham gia
45 mention /ˈmen.ʃən/ /ˈmen.ʃən/
v đề cập
46 face /feɪs/ /feɪs/
v đối mặt
n mặt

Bài học liên quan