2.2 At home
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | mean | /miːn/ | /miːn/ |
v có nghĩa
|
| 2 | same | /seɪm/ | /seɪm/ |
a giống, giống nhau
|
| 3 | wait | /weɪt/ | /weɪt/ |
v chờ, đợi
|
| 4 | other | /ˈʌð.ər/ | /ˈʌð.ɚ/ |
a khác
|
| 5 | cook | /kʊk/ | /kʊk/ |
v nấu
n đầu bếp
|
| 6 | go fishing |
v đi câu cá
|