ABC

# Từ UK US Nghĩa
1 alligator /ˈælɪɡeɪtə(r)/ /ˈælɪɡeɪtər/
n cá sấu, cá sấu-nhỏ và hiền hơn
2 ant /ænt/ /ænt/
n con kiến
3 apple /ˈæpl/ /ˈæpl/
n quả táo, táo
4 axe /æks/ /æks/
n cái rìu
5 banana /bəˈnɑːnə/ /bəˈnænə/
n quả chuối
6 bear /beə(r)/ /ber/
n con gấu, gấu
7 bed /bed/ /bed/
n cái giường, giường
8 bird /bɜːd/ /bɜːrd/
n con chim
9 car /kɑː(r)/ /kɑːr/
n ô tô
10 cat /kæt/ /kæt/
n con mèo
11 computer /kəmˈpjuːtə(r)/ /kəmˈpjuːtər/
n máy tính
12 cup /kʌp/ /kʌp/
n cái cốc

Bài học liên quan