Choose a name card

# Từ UK US Nghĩa
1 together /təˈɡeð.ər/ /təˈɡeð.ɚ/
adv cùng nhau
2 more /mɔːr/ /mɔːr/
det nhiều hơn
3 many /ˈmen.i/ /ˈmen.i/
det nhiều - dùng cho danh từ đếm được
4 much /mʌtʃ/ /mʌtʃ/
det nhiều - dùng cho danh từ không đếm được
5 so much
det quá nhiều
6 choose /tʃuːz/ /tʃuːz/
v chọn
7 card /kɑːd/ /kɑːrd/
n thẻ, tấm thiệp
8 tell /tel/ /tel/
v nói
9 child /tʃaɪld/ /tʃaɪld/
n đứa trẻ, con, trẻ con
10 guess /ɡes/ /ɡes/
v đoán
11 begin /bɪˈɡɪn/ /bɪˈɡɪn/
v bắt đầu
12 age /eɪdʒ/ /eɪdʒ/
n tuổi, kỷ nguyên
13 some /sʌm/ /sʌm/
det một vài

Bài học liên quan