Copenhagen and Singapore

# Từ UK US Nghĩa
1 recently /ˈriːsntli/ /ˈriːsntli/
adv gần đây
2 cycle /ˈsaɪkl/ /ˈsaɪkl/
v đạp xe
3 raise /reɪz/ /reɪz/
v giơ, nâng, chăn nuôi, phát triển
4 above /əˈbʌv/ /əˈbʌv/
prep bên trên, phía trên
5 release /rɪˈliːs/ /rɪˈliːs/
v giải phóng, mở ra
6 commute /kəˈmjuːt/ /kəˈmjuːt/
v đi làm
7 college /ˈkɒlɪdʒ/ /ˈkɑːlɪdʒ/
n trường đại học, cao đẳng
8 fact /fækt/ /fækt/
n sự thật
9 certainly /ˈsɜːtnli/ /ˈsɜːrtnli/
adv chắc chắn

Bài học liên quan