From A to B - By water, rail and road
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | brief | /briːf/ | /briːf/ |
a ngắn gọn
n tóm tắt
|
| 2 | sail | /seɪl/ | /seɪl/ |
n cánh buồm
v chèo thuyền, đi biển
|
| 3 | raft | /rɑːft/ | /ræft/ |
n bè
|
| 4 | reed | /riːd/ | /riːd/ |
n cây lau, cây sậy
|
| 5 | ferry | /ˈferi/ | /ˈferi/ |
n phà
|
| 6 | far apart |
a cách xa nhau
|
||
| 7 | along | /əˈlɒŋ/ | /əˈlɔːŋ/ |
prep dọc theo
|
| 8 | engineer | /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | /ˌendʒɪˈnɪr/ |
n kỹ sư
|
| 9 | engine | /ˈendʒɪn/ | /ˈendʒɪn/ |
n động cơ
|
| 10 | canal | /kəˈnæl/ | /kəˈnæl/ |
n kênh đào
|
| 11 | canal lock |
n âu tàu thuyền
|
||
| 12 | enable | /ɪˈneɪbl/ | /ɪˈneɪbl/ |
v cho phép, cho quyền
|
| 13 | age | /eɪdʒ/ | /eɪdʒ/ |
n tuổi, kỷ nguyên
|
| 14 | steam | /stiːm/ | /stiːm/ |
n hơi nước
|
| 15 | locomotive | /ˌləʊkəˈməʊtɪv/ | /ˌləʊkəˈməʊtɪv/ |
n đầu máy xe lửa
|
| 16 | reach | /riːtʃ/ | /riːtʃ/ |
v đạt đến, tiếp cận
|
| 17 | pull | /pʊl/ | /pʊl/ |
v kéo
|
| 18 | push | /pʊʃ/ | /pʊʃ/ |
v đẩy
|
| 19 | deck | /dek/ | /dek/ |
n sàn, boong tàu
|
| 20 | open upper deck |
n tầng trên không có mái che
|
||
| 21 | take over |
v chiếm lĩnh
|