From A to B - Getting around
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | variety | /vəˈraɪəti/ | /vəˈraɪəti/ |
n đa dạng, nhiều loại
|
| 2 | a variety of |
n nhiều loại, đa dạng
|
||
| 3 | various | /ˈveəriəs/ | /ˈveriəs/ |
a đa dạng
|
| 4 | round | /raʊnd/ | /raʊnd/ |
a, n, prep tròn, vòng, quanh
|
| 5 | around | /əˈraʊnd/ | /əˈraʊnd/ |
prep, adv xung quanh
n khắp, xung quanh
prep xung quanh
|
| 6 | attractive | /əˈtræktɪv/ | /əˈtræktɪv/ |
a hấp dẫn
|
| 7 | crowded | /ˈkraʊdɪd/ | /ˈkraʊdɪd/ |
a đông đúc
|
| 8 | vehicle | /ˈviːəkl/ | /ˈviːəkl/ |
n phương tiện
|
| 9 | passenger | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | /ˈpæsɪndʒər/ |
n hành khách
|
| 10 | bus stop |
n điểm dừng xe bus
|
||
| 11 | lorry | /ˈlɒri/ | /ˈlɔːri/ |
n xe tải
|
| 12 | carry | /ˈkæri/ | /ˈkæri/ |
v mang, chở
|
| 13 | population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/ |
n dân số
|
| 14 | get on |
v lên xe
|
||
| 15 | fare | /feə(r)/ | /fer/ |
n giá vé
|
| 16 | frequent | /ˈfriːkwənt/ | /ˈfriːkwənt/ |
a thường xuyên, tuần tự
|
| 17 | tube-shaped |
a hình ống
|
||
| 18 | bus shelter |
n nhà chờ xe bus
|
||
| 19 | raise | /reɪz/ | /reɪz/ |
v giơ, nâng, chăn nuôi, phát triển
|
| 20 | congestion | /kənˈdʒestʃən/ | /kənˈdʒestʃən/ |
n tắc nghẽn
|
| 21 | metro | /ˈmetrəʊ/ | /ˈmetrəʊ/ |
n tàu điện ngầm
|
| 22 | subway | /ˈsʌbweɪ/ | /ˈsʌbweɪ/ |
n tàu điện ngầm
|
| 23 | architecture | /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ | /ˈɑːrkɪtektʃər/ |
n kiến trúc
|
| 24 | grand | /ɡrænd/ | /ɡrænd/ |
a hoành tráng, tráng lệ
|
| 25 | elaborate | /ɪˈlæbərət/ | /ɪˈlæbərət/ |
a cầu kỳ, tinh xảo
|
| 26 | marble | /ˈmɑːbl/ | /ˈmɑːrbl/ |
n đá cẩm thạch, viên bi
|
| 27 | mosaic | /məʊˈzeɪɪk/ | /məʊˈzeɪɪk/ |
n tranh khảm
|
| 28 | chandelier | /ˌʃændəˈlɪə(r)/ | /ˌʃændəˈlɪr/ |
n đèn chùm
|
| 29 | reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | /rɪˈlaɪəbl/ |
a đáng tin cậy
|
| 30 | excuse | /ɪkˈskjuːs/ | /ɪkˈskjuːs/ |
n lý do, lời bao biện
v xin lỗi, thứ lỗi, tha thứ
|
| 31 | bullet | /ˈbʊlɪt/ | /ˈbʊlɪt/ |
n viên đạn
|
| 32 | bullet train |
n tàu cao tốc
|
||
| 33 | commuter | /kəˈmjuːtə(r)/ | /kəˈmjuːtər/ |
n người đi làm
|
| 34 | punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | /ˈpʌŋktʃuəl/ |
a đúng giờ
|
| 35 | foreign | /ˈfɒrən/ | /ˈfɔːrən/ |
a nước ngoài
|
| 36 | tourist | /ˈtʊərɪst/ | /ˈtʊrɪst/ |
n du khách
|
| 37 | tourism | /ˈtʊərɪzəm/ | /ˈtʊrɪzəm/ |
n du lịch
|
| 38 | rail | /reɪl/ | /reɪl/ |
n đường ray
|
| 39 | rail pass |
n vé tàu trọn gói
|
||
| 40 | limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | /ˈlɪmɪtɪd/ |
a giới hạn
|
| 41 | unlimited | /ʌnˈlɪmɪtɪd/ | /ʌnˈlɪmɪtɪd/ |
a không giới hạn
|
| 42 | during | /ˈdjʊərɪŋ/ | /ˈdʊrɪŋ/ |
prep trong lúc, trong khi, trong khoảng, trong suốt
|
| 43 | trip | /trɪp/ | /trɪp/ |
n chuyến đi
|