In the classroom
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ruler | /ˈruːlə(r)/ | /ˈruːlər/ |
n thước kẻ, cái thước
|
| 2 | information | /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ |
n thông tin
|
| 3 | another | /əˈnʌðə(r)/ | /əˈnʌðər/ |
a cái khác
|
| 4 | favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | /ˈfeɪvərɪt/ |
a yêu thích
|
| 5 | same | /seɪm/ | /seɪm/ |
a giống, giống nhau
|
| 6 | different | /ˈdɪfrənt/ | /ˈdɪfrənt/ |
a khác, khác nhau
|