Kiểm tra Unit 2 - Tiếng Anh lớp 8
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | /ˈkʌntrisaɪd/ |
n vùng quê, nông thôn
|
| 2 | different | /ˈdɪfrənt/ | /ˈdɪfrənt/ |
a khác, khác nhau
|
| 3 | village | /ˈvɪlɪdʒ/ | /ˈvɪlɪdʒ/ |
n ngôi làng
|
| 4 | town | /taʊn/ | /taʊn/ |
n thị trấn
|
| 5 | enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ |
a thú vị
|
| 6 | really | /ˈriːəli/ | /ˈriːəli/ |
adv thực sự, thực ra, thật ra, thật sự
|
| 7 | province | /ˈprɒvɪns/ | /ˈprɑːvɪns/ |
n tỉnh
|
| 8 | harvest | /ˈhɑːvɪst/ | /ˈhɑːrvɪst/ |
n mùa vụ, mùa gặt
v gặt lúa
|
| 9 | load | /ləʊd/ | /ləʊd/ |
v chất hàng hóa
|
| 10 | unload | /ˌʌnˈləʊd/ | /ˌʌnˈləʊd/ |
v dỡ hàng hóa
|
| 11 | dry | /draɪ/ | /draɪ/ |
a khô
v làm khô
|
| 12 | herd | /hɜːd/ | /hɜːrd/ |
v chăn trâu bò
|
| 13 | buffalo | /ˈbʌfələʊ/ | /ˈbʌfələʊ/ |
n trâu
|
| 14 | traditional | /trəˈdɪʃənl/ | /trəˈdɪʃənl/ |
a truyền thống
|
| 15 | plough | /plaʊ/ | /plaʊ/ |
v cày ruộng
|
| 16 | feed | /fiːd/ | /fiːd/ |
v cho ăn
|
| 17 | catch | /kætʃ/ | /kætʃ/ |
v bắt
|
| 18 | ancient | /ˈeɪnʃənt/ | /ˈeɪnʃənt/ |
a cổ, cổ đại
|
| 19 | situated | /ˈsɪtʃueɪtɪd/ | /ˈsɪtʃueɪtɪd/ |
a nằm ở, tọa lạc
|
| 20 | bicycle | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | /ˈbaɪ.sə.kəl/ |
n xe đạp
|
| 21 | famous | /ˈfeɪməs/ | /ˈfeɪməs/ |
a nổi tiếng
|
| 22 | temple | /ˈtempl/ | /ˈtempl/ |
n miếu, đền
|
| 23 | observe | /əbˈzɜːv/ | /əbˈzɜːrv/ |
v quan sát
|
| 24 | speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | /ˌspeʃiˈæləti/ |
n đặc sản
|
| 25 | island | /ˈaɪlənd/ | /ˈaɪlənd/ |
n hòn đảo
|
| 26 | cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | /ˈkʌltʃərəl/ |
a văn hóa
adj thuộc về văn hóa
|
| 27 | fascinating | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ |
a lôi cuốn
|
| 28 | sight | /saɪt/ | /saɪt/ |
n cảnh quan
|
| 29 | church | /tʃɜːtʃ/ | /tʃɜːrtʃ/ |
n nhà thờ
|
| 30 | lighthouse | /ˈlaɪthaʊs/ | /ˈlaɪthaʊs/ |
n ngọn hải đăng
|
| 31 | circle | /ˈsɜː.kəl/ | /ˈsɝː.kəl/ |
n hình tròn
v khoanh tròn
|
| 32 | complete | /kəmˈpliːt/ | /kəmˈpliːt/ |
v hoàn thành
a hoàn thành
|
| 33 | cattle | /ˈkæt.əl/ | /ˈkæt̬.əl/ |
n gia súc
|
| 34 | poultry | /ˈpəʊl.tri/ | /ˈpoʊl.tri/ |
n gia cầm
|
| 35 | pick | /pɪk/ | /pɪk/ |
v hái
|
| 36 | orchard | /ˈɔː.tʃəd/ | /ˈɔːr.tʃɚd/ |
n vườn cây ăn quả
|