Letter P - Q - R

# Từ UK US Nghĩa
1 panda /ˈpæn.də/ /ˈpæn.də/
n gấu trúc
2 peach /piːtʃ/ /piːtʃ/
n quả đào
3 pen /pen/ /pen/
n bút, cái bút
4 pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ /ˈpaɪnˌæp.əl/
n quả dứa
5 queen /kwiːn/ /kwiːn/
n hoàng hậu
6 question /ˈkwestʃən/ /ˈkwestʃən/
n câu hỏi
7 quiz /kwɪz/ /kwɪz/
n câu đố
8 quilt /kwɪlt/ /kwɪlt/
n chăn bông
9 rabbit /ˈræb.ɪt/ /ˈræb.ɪt/
n con thỏ, thỏ
10 rose /rəʊz/ /roʊz/
n hoa hồng
11 rice /raɪs/ /raɪs/
n cơm, gạo
12 robot /ˈrəʊ.bɒt/ /ˈroʊ.bɑːt/
n rô bốt

Bài học liên quan