My classroom

# Từ UK US Nghĩa
1 class /klɑːs/ /klæs/
n lớp học, lớp
2 room /ruːm/ /ruːm/
n phòng
3 classroom /ˈklɑːsruːm/ /ˈklæsruːm/
n phòng học
4 window /ˈwɪn.dəʊ/ /ˈwɪn.doʊ/
n cửa sổ
5 chair /tʃeər/ /tʃer/
n ghế có tựa lưng, ghế
6 table /ˈteɪ.bəl/ /ˈteɪ.bəl/
n bàn
7 bin /bɪn/ /bɪn/
n thùng rác
8 board /bɔːd/ /bɔːrd/
n bảng
9 picture /ˈpɪk.tʃər/ /ˈpɪk.tʃɚ/
n bức tranh
10 door /dɔːr/ /dɔːr/
n cửa
11 what /wɒt/ /wʌt/
det gì, cái gì
12 this /ðɪs/ /ðɪs/
det đây, này
det, pron đây, này

Bài học liên quan