Problems at home and work

# Từ UK US Nghĩa
1 mend /mend/ /mend/
v sửa lại thứ bị rách, thủng, hỏng nhẹ
2 untidy /ʌnˈtaɪ.di/ /ʌnˈtaɪ.di/
a bừa bộn
3 tidy /ˈtaɪ.di/ /ˈtaɪ.di/
a ngăn nắp
v dọn dẹp, làm ngăn nắp
4 plaster /ˈplɑː.stər/ /ˈplæs.tɚ/
n băng dán cá nhân
5 row /rəʊ/ /roʊ/
n cuộc cãi nhau
6 apologise /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/
v xin lỗi = apologize
7 colleague /ˈkɒl.iːɡ/ /ˈkɑː.liːɡ/
n đồng nghiệp
8 mood /muːd/ /muːd/
n tâm trạng
9 crash /kræʃ/ /kræʃ/
v bị treo, bị sập, ngừng hoạt động, đụng, đập bể
n tai nạn, va chạm
10 out of order
a không hoạt động, không dùng được

Bài học liên quan