Toys

# Từ UK US Nghĩa
1 count /kaʊnt/ /kaʊnt/
v đếm
2 coat /kəʊt/ /kəʊt/
n áo khoác
3 toy /tɔɪ/ /tɔɪ/
n đồ chơi
4 balloon /bəˈluːn/ /bəˈluːn/
n bóng bay
5 doll /dɒl/ /dɑːl/
n búp bê
6 boat /bəʊt/ /boʊt/
n thuyền
7 ball /bɔːl/ /bɔːl/
n quả bóng
8 teddy bear
n gấu bông
9 robot /ˈrəʊ.bɒt/ /ˈroʊ.bɑːt/
n rô bốt
10 car /kɑː(r)/ /kɑːr/
n ô tô
11 bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ /ˈbaɪ.sə.kəl/
n xe đạp
12 puzzle /ˈpʌzl/ /ˈpʌzl/
n câu đố chữ, đồ chơi ghép hình
13 train /treɪn/ /treɪn/
n xe lửa, tàu hỏa

Bài học liên quan