Từ vựng

# Từ UK US Nghĩa
1 jacket /ˈdʒæk.ɪt/ /ˈdʒæk.ɪt/
n áo khoác
2 jam /dʒæm/ /dʒæm/
n mứt
3 jet /dʒet/ /dʒet/
n máy bay
4 juice /dʒuːs/ /dʒuːs/
n nước ép
5 kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/ /ˌkæŋ.ɡəˈruː/
n chuột túi
6 key /kiː/ /kiː/
n chìa khóa
7 king /kɪŋ/ /kɪŋ/
n ông vua, nhà vua
8 kite /kaɪt/ /kaɪt/
n diều, con diều
9 lamp /læmp/ /læmp/
n đèn chụp
10 leaf /liːf/ /liːf/
n lá cây
11 lemon /ˈlem.ən/ /ˈlem.ən/
n chanh
12 lion /ˈlaɪən/ /ˈlaɪən/
n sư tử

Bài học liên quan