Venice a beautiful city in danger

# Từ UK US Nghĩa
1 danger /ˈdeɪn.dʒər/ /ˈdeɪn.dʒɚ/
n sự nguy hiểm, mối nguy
2 dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ /ˈdeɪn.dʒɚ.əs/
adj nguy hiểm
3 construct /kənˈstrʌkt/ /kənˈstrʌkt/
v xây dựng
4 extract /ɪkˈstrækt/ /ɪkˈstrækt/
v chiết xuất, ép ra
n đoạn văn trích ra
5 campaign /kæmˈpeɪn/ /kæmˈpeɪn/
n chiến dịch
6 chapter /ˈtʃæp.tər/ /ˈtʃæp.tɚ/
n tập, chương
7 novel /ˈnɒv.əl/ /ˈnɑː.vəl/
n tiểu thuyết
8 soundtrack /ˈsaʊnd.træk/ /ˈsaʊnd.træk/
n nhạc phim, nhạc nền
9 sink /sɪŋk/ /sɪŋk/
v chìm
n bồn rửa
10 below /bɪˈləʊ/ /bɪˈloʊ/
adv dưới
prep bên dưới
11 wooden /ˈwʊd.ən/ /ˈwʊd.ən/
a bằng gỗ
12 platform /ˈplæt.fɔːm/ /ˈplæt.fɔːrm/
n nền
13 europe /ˈjʊə.rəp/ /ˈjʊr.əp/
n châu Âu
14 euro /ˈjʊə.rəʊ/ /ˈjʊr.oʊ/
n đồng tiền chung châu Âu
15 average /ˈæv.ər.ɪdʒ/ /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/
n trung bình
16 millimetre /ˈmɪl.ɪˌmiː.tər/ /ˈmɪl.əˌmiː.t̬ɚ/
n milimet
17 rise /raɪz/ /raɪz/
v tăng lên
18 unusual /ʌnˈjuː.ʒu.əl/ /ʌnˈjuː.ʒu.əl/
a không bình thường, bất thường
19 narrow /ˈnær.əʊ/ /ˈner.oʊ/
a chật hẹp
20 vaporetti
n tàu buýt nước
21 surprising /səˈpraɪ.zɪŋ/ /sɚˈpraɪ.zɪŋ/
a ngạc nhiên
22 contact /ˈkɒn.tækt/ /ˈkɑːn.tækt/
v liên hệ, tiếp xúc
23 barrier /ˈbær.i.ər/ /ˈber.i.ɚ/
n rào chắn
24 inhabitant /ɪnˈhæb.ɪ.tənt/ /ɪnˈhæb.ɪ.tənt/
n cư dân