What's this?

# Từ UK US Nghĩa
1 train /treɪn/ /treɪn/
n xe lửa, tàu hỏa
2 they /ðeɪ/ /ðeɪ/
pron họ, chúng nó
3 thing /θɪŋ/ /θɪŋ/
n đồ vật
4 school things
n đồ dùng học tập
5 right /raɪt/ /raɪt/
a phải, đúng
6 that /ðæt/ /ðæt/
pron điều đó
det kia, đó, điều đó
7 please /pliːz/ /pliːz/
ex làm ơn
8 rubber /ˈrʌb.ər/ /ˈrʌb.ɚ/
a bằng cao su
n cao su, cục tẩy
9 have /hæv/ /hæv/
v có
10 here /hɪə(r)/ /hɪr/
adv ở đây
11 here you are
phrase đây nhé, của bạn đây
12 ruler /ˈruːlə(r)/ /ˈruːlər/
n thước kẻ, cái thước
13 your /jɔːr/ /jʊr/
det của bạn
14 story /ˈstɔː.ri/ /ˈstɔːr.i/
n câu chuyện
15 again /əˈɡen/ /əˈɡen/
adv lần nữa
16 learn /lɜːn/ /lɜːrn/
v học
17 repeat /rɪˈpiːt/ /rɪˈpiːt/
v lặp lại
18 act /ækt/ /ækt/
v hành động

Bài học liên quan